ăn mòn
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm hỏng dần, phá hủy dần bề mặt của một vật thể (thường là kim loại, đá) do tác dụng hóa học hoặc vật lý: Chỉ quá trình một chất (như axit, nước, muối) tác động lên bề mặt vật liệu, làm cho vật liệu đó bị hư hại, mất dần đi.
- Làm suy yếu, phá hoại dần dần một thứ trừu tượng (như tình cảm, tinh thần, đạo đức): Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ sự tàn phá từ từ, âm ỉ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa vật lý/hóa học):
- Nước biển có thể ăn mòn chân cầu sắt.
- Axit sunfuric đậm đặc ăn mòn nhiều kim loại rất nhanh.
- Động từ (nghĩa ẩn dụ):
- Sự nghi ngờ lâu ngày đã ăn mòn lòng tin giữa họ.
- Những thói hư tật xấu dần dần ăn mòn nhân cách của con người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị ăn mòn": trạng thái thụ động, chỉ vật thể chịu tác động của sự ăn mòn.
- Các bộ phận bằng nhôm trên ô tô dễ bị ăn mòn bởi muối đường.
- "có tính ăn mòn": dùng để mô tả đặc tính của một chất.
- Đây là một hóa chất có tính ăn mòn mạnh, cần đeo găng tay bảo hộ.
Biến thể và từ liên quan
- Sự ăn mòn (danh từ): quá trình hoặc hiện tượng bị ăn mòn.
- Hiện tượng sự ăn mòn điện hóa thường xảy ra với kim loại.
- Chất ăn mòn (danh từ): chất gây ra sự ăn mòn.
- Cần cất giữ các chất ăn mòn ở nơi an toàn.
- Ăn mòn điện hóa (cụm danh từ chuyên ngành): một loại ăn mòn phổ biến của kim loại trong môi trường điện giải.
Từ đồng nghĩa
- Gặm mòn, xói mòn (về mặt vật lý): nhấn mạnh quá trình phá hủy từ từ, từng chút một.
- Bào mòn (về mặt vật lý): thường dùng cho tác động cơ học hoặc do thời tiết.
- Hủy hoại, tàn phá (nghĩa ẩn dụ): chỉ sự phá hủy nói chung, mức độ có thể mạnh hơn.
Các cụm từ liên quan
- Ăn mòn tâm hồn: cụm từ cố định dùng trong văn chương, chỉ sự tàn phá về tinh thần, đạo đức một cách từ từ.
- Lòng đố kỵ ăn mòn tâm hồn anh ta.
- Khả năng chống ăn mòn: thuật ngữ kỹ thuật, chỉ đặc tính của vật liệu.
- Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt.
Thành ngữ, cách nói ẩn dụ liên quan
- Ăn mòn như giọt nước đá mòn: ví von về sự kiên trì, bền bỉ hoặc sự phá hủy âm ỉ, lâu dài.
- Sự phản bội nhỏ nhưng lặp lại nhiều lần, ăn mòn như giọt nước đá mòn, cuối cùng cũng làm tan vỡ hôn nhân.